Điều quan trọng nhất: hãy đợi đất ấm
Cây mùa ấm — cà chua, ớt, bí, đậu, ngô — không chỉ ghét sương giá: gặp đất lạnh là chúng nằm im, không lớn, cho tới khi đất ấm lên. Một cây đưa ra vườn hai tuần sau đợt sương giá cuối cùng, vào đất 60 °F trở lên, hầu như luôn vượt qua cây được vùi xuống sớm hơn hai tuần. “Sau sương giá cuối” bên dưới nghĩa là đợt sương giá xuân cuối cùng trung bình ở chỗ bạn; ứng dụng chốt ngày đó theo đúng mã ZIP của bạn nên bạn khỏi phải đoán.
Rau mùa ấm
Gieo hoặc trồng những cây này ngay khi hết sương giá và đất đã ấm. Khoảng cách là trong cùng một hàng; cây bò lan thì lấy đầu rộng hơn của khoảng.
| Cây | Cách bắt đầu | Trồng khi nào | Khoảng cách | Số ngày đến thu hoạch | Nắng & ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Cà chua (tomato) | Trồng cây con | 2–3 tuần sau sương giá cuối, đất 60 °F+ | 24–36 in | 60–85 | Nắng đầy; cắm cọc hoặc làm lồng |
| Ớt (pepper) | Trồng cây con | Sau sương giá cuối, đất 65 °F+ | 18–24 in | 60–90 | Nắng đầy; càng nóng càng thích |
| Cà tím (eggplant) | Trồng cây con | Sau sương giá cuối, đất 65 °F+ | 18–24 in | 70–85 | Nắng đầy; thật sự ưa nóng |
| Tomatillo | Trồng cây con | Sau sương giá cuối | 24–36 in | 60–75 | Nắng đầy; trồng từ 2 cây trở lên mới đậu quả |
| Dưa chuột (cucumber) | Gieo hạt hoặc trồng cây con | Sau sương giá cuối, đất 65 °F+ | 12–18 in (có giàn) | 50–70 | Nắng đầy; tưới đều tay |
| Bí ngòi (zucchini) | Gieo hạt | Sau sương giá cuối | 24–36 in | 45–60 | Nắng đầy; lớn nhanh, ngày nào cũng ngó |
| Bí mùa hè (summer squash) | Gieo hạt | Sau sương giá cuối | 24–36 in | 45–60 | Nắng đầy |
| Bí mùa đông (winter squash) | Gieo hạt | Sau sương giá cuối | 36–48 in | 80–110 | Nắng đầy; cần chỗ cho dây bò |
| Bí đỏ (pumpkin) | Gieo hạt | Sau sương giá cuối | 48–72 in | 90–120 | Nắng đầy; bò lan rộng, chừa nhiều chỗ |
| Dưa hấu (watermelon) | Gieo hạt hoặc trồng cây con | Đất 70 °F+ | 36–48 in | 70–90 | Nắng đầy; cần mùa dài và nóng |
| Ngô ngọt (sweet corn) | Gieo hạt | Sau sương giá cuối, đất 60 °F+ | 8–12 in, trồng thành khối | 60–100 | Nắng đầy; trồng thành khối, đừng trồng một hàng, để thụ phấn |
| Đậu que (green beans) | Gieo hạt | Sau sương giá cuối | 4–6 in | 50–65 | Nắng đầy; giống bụi hoặc giống leo |
| Đậu khô (dry beans) | Gieo hạt | Sau sương giá cuối | 4–6 in | 85–100 | Nắng đầy; để khô ngay trên cây |
| Đậu bắp (okra) | Gieo hạt | Đất 65–70 °F+ | 12–18 in | 50–65 | Nắng đầy; nóng thật sự mới sung |
| Khoai lang (sweet potato) | Dây giống (slips) | 3–4 tuần sau sương giá cuối, đất ấm | 12–18 in | 90–120 | Nắng đầy; đất tơi và ấm |
Rau thơm
Vài loại rau thơm (ngò rí, chervil, thì là, mùi tây) thật ra thích mát và ra hoa sớm khi nắng nóng — những loại đó gieo vào mùa xuân rồi gieo lại vào mùa thu. Nhóm thân gỗ lâu năm (xô thơm, húng tây, hương thảo, oải hương, kinh giới tây) trồng một lần là ở lại nhiều năm.
| Rau thơm | Cách bắt đầu | Trồng khi nào | Khoảng cách | Thu hoạch | Nắng & ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Húng quế (basil) | Gieo hạt hoặc trồng cây con | Sau sương giá cuối, đất ấm | 8–12 in | 30–60 | Nắng đầy; bấm ngọn cho cây bung tán |
| Ngò rí (cilantro) | Gieo hạt | Mùa mát: xuân và thu | 4–6 in | 40–50 | Nắng hoặc nửa râm; nắng hè là ra hoa sớm |
| Mùi tây (parsley) | Gieo hạt hoặc trồng cây con | Đầu xuân hoặc mùa thu | 6–10 in | 70–90 | Nắng hoặc nửa râm; nảy mầm chậm |
| Thì là (dill) | Gieo hạt | Mùa xuân, rồi gieo gối vụ | 8–12 in | 40–60 | Nắng đầy; tự rụng hạt mọc lại rất khỏe |
| Chervil | Gieo hạt | Mùa mát: xuân và thu | 6–9 in | 40–60 | Râm một phần; nóng là ra hoa sớm |
| Tiểu hồi (fennel) | Gieo hạt | Mùa xuân hoặc cuối hè | 10–12 in | 65–90 | Nắng đầy; tránh trồng gần đậu |
| Borage | Gieo hạt | Sau sương giá cuối | 18–24 in | 50–60 | Nắng đầy; hút ong, tự rụng hạt mọc lại |
| Hẹ (chives) | Gieo hạt hoặc tách bụi | Đầu xuân | 6–10 in | Lâu năm | Nắng hoặc nửa râm; cắt thường xuyên cho mềm |
| Xô thơm (sage) | Trồng cây con | Mùa xuân | 18–24 in | Lâu năm | Nắng đầy; thân hóa gỗ, chịu hạn tốt |
| Húng tây (thyme) | Trồng cây con | Mùa xuân | 8–12 in | Lâu năm | Nắng đầy; đất phải thoát nước thật tốt |
| Kinh giới tây (oregano) | Trồng cây con | Mùa xuân | 12–18 in | Lâu năm | Nắng đầy; lan rộng, cắt mạnh tay |
| Hương thảo (rosemary) | Trồng cây con | Mùa xuân, sau sương giá | 24–36 in | Lâu năm | Nắng đầy; vùng lạnh thì yếu |
| Oải hương (lavender) | Trồng cây con | Mùa xuân | 18–24 in | Lâu năm | Nắng đầy; bắt buộc thoát nước thật tốt |
| Ngải giấm Pháp (French tarragon) | Trồng cây con hoặc tách bụi | Mùa xuân | 18–24 in | Lâu năm | Nắng đầy; mua cây con — gieo hạt không ra đúng giống |
| Bạc hà (mint) | Trồng cây con | Mùa xuân | Phải trồng trong chậu! | Lâu năm | Nắng hoặc nửa râm; trồng chậu, không thì chiếm cả vườn |
| Tía tô đất (lemon balm) | Trồng cây con | Mùa xuân | 18–24 in | Lâu năm | Nắng hoặc nửa râm; lan nhanh — phải chặn như bạc hà |
| Lovage | Trồng cây con | Mùa xuân | 24–36 in | Lâu năm | Nắng hoặc nửa râm; cây cao, vị như cần tây |
| Comfrey | Trồng cây con hoặc giâm rễ | Mùa xuân | 24–36 in | Lâu năm | Nắng hoặc nửa râm; cắt xuống rồi phủ gốc luôn |
| Sả (lemongrass) | Trồng cây con | Sau sương giá cuối, trời ấm | 24 in | Lâu năm, sợ lạnh | Nắng đầy; vùng lạnh thì đưa vào nhà qua đông |
| Cỏ ngọt (stevia) | Trồng cây con | Sau sương giá cuối, trời ấm | 18 in | Lâu năm, sợ lạnh | Nắng đầy; sợ sương giá, mùa thu nhấc vào |